Hismart Mamil Junior Growing Up Formula Stage 4 800g cho trẻ từ 24 tháng tuổi trở lên
0 đánh giáHISMART MAMIL JUNIOR GROWING UP FORMULA STAGE 4
- Độ tuổi: > 24 tháng
- Dòng sản phẩm: Hismart Mamil








Giai đoạn từ 2 tuổi trở lên, bé phát triển mạnh mẽ cả về thể chất, trí tuệ và khả năng khám phá thế giới xung quanh. Sữa Hismart Mamil Junior Growing-up Formula Stage 4 cung cấp DHA và ARA giúp hỗ trợ phát triển não bộ, tăng cường khả năng tư duy, ghi nhớ và học hỏi của bé trong giai đoạn tiền học đường. Công thức với tỷ lệ canxi và phospho cân đối giúp hệ xương và răng phát triển chắc khỏe, hỗ trợ bé tăng trưởng chiều cao và vận động linh hoạt mỗi ngày. Bên cạnh đó, hệ dưỡng chất cân bằng với 30 loại vitamin và khoáng chất, kết hợp hàm lượng vitamin C, vitamin nhóm B và biotin góp phần tăng cường đề kháng tự nhiên, giúp bé khỏe mạnh, năng động và sẵn sàng cho các hoạt động học tập, vui chơi hàng ngày.
Công thức thành phần được nghiên cứu và sản xuất bởi nhà máy NIG Nutritionals Limited – nhà máy sản xuất tiên tiến của New Zealand, với:
- Tỷ lệ vàng Canxi/Phospho hỗ trợ phát triển chiều cao.
- Vitamin D tăng khả năng hấp thu canxi.
- Hàm lượng LA, DHA, ARA dồi dào, thúc đẩy sự phát triển trí não và thị giác.
- FOS và GOS, hỗ trợ hệ tiêu hóa, giảm táo bón và tăng cường hấp thu khoáng chất.
- Vitamin B3, B5, B6, axit folic, vitamin C, và biotin giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Hismart Mamil Junior Growing Up Formula Stage 4 đem đến nguồn dinh dưỡng đầy đủ, cần thiết, phù hợp với thể trạng trẻ em Việt Nam.
Thành phần dinh dưỡng
Thành phần khuyến nghị theo Codex Alimentarius | Đơn vị tính | Hàm lượng có trong sữa Hismart Mamil Junior Growing Up Stage 4 | Hàm lượng khuyến nghị theo Codex Alimentarius cho mỗi 100kJ (*) |
Protein | g | 0.98 | ≥ 0.43 |
Total Fat | g | 0.99 | ≥ 0.84 |
Linoleic Acid | mg | 180 | ≥ 72 |
α-Linolenic acid | mg | 18 | ≥ 12 |
Carbohydrate | g | 2.7 | ≤ 3 |
Vitamin A | μg RE | 24 | 14 → 43 |
Vitamin D | μg | 0.35 | 0.35 → 1.1 |
Riboflavin (Vitamin B2) | μg | 40 | ≥ 19 |
Vitamin B12 | μg | 0.13 | ≥ 0.02 |
Vitamin C | mg | 3.6 | ≥ 2.4 |
Iron | mg | 0.28 | 0.24→ 0.72 |
Calcium | mg | 25 | ≥ 22 |
Zinc | mg | 0.19 | ≥ 0.12 |
Hismart Mamil Junior Growing Up Stage 4 được bổ sung thêm các thành phần
Docosahexaenoic (DHA) | mg | 3.6 |
Arachidonic (ARA) | mg | 4.1 |
Galacto-Oligosaccharides (GOS) | mg | 57 |
Fructo-Oligosaccharides (FOS) | mg | 57 |
Vitamin E | mg α-TE | 0.48 |
Vitamin K | μg | 2 |
Thiamine (Vitamin B1) | μg | 25 |
Niacin (Vitamin B3) | μg | 147 |
Vitamin B6 | μg | 15 |
Pantothenic Acid (Vitamin B5) | μg | 127 |
Folic Acid | μg | 2.6 |
Biotin | μg | 1.2 |
Phosphorus | mg | 16 |
Magnesium | mg | 2.1 |
Sodium | mg | 8.1 |
Chloride | mg | 23 |
Potassium | mg | 34 |
Manganese | μg | 11 |
Iodine | μg | 5 |
Selenium | μg | 0.86 |
Copper | μg | 12 |
Choline | mg | 3.9 |
L-Carnitine | mg | 0.38 |
Taurine | mg | 1.4 |
(*) CXS 156-1987: Standard for Follow-up formula for Older Infants and Product for Young Children
Đánh giá và bình luận
Viết đánh giá của bạn
CÁCH PHA
- Rửa tay trước khi pha sữa. Rửa sạch tất cả các dụng cụ và sau đó khử trùng bằng nước sôi hoặc sử dụng chất khử trùng được phê duyệt. Mỗi bình nên được chuẩn bị riêng.
- Đun sôi nước uống sạch và để nguội đến nhiệt độ pha sữa (khoảng 40 °C).
- Đong lượng nước đun sôi trước đó cần thiết vào bình sữa đã tiệt trùng. Tham khảo hướng dẫn cho ăn để biết lượng nước và bột.
- Chỉ sử dụng muỗng đi kèm, pha mỗi muỗng bột với 50ml nước. Tránh nén bột. Khuấy hoặc lắc đều để hòa tan sữa bột.
- Kiểm tra nhiệt độ bằng cách nhỏ vài giọt lên cổ tay.
- Cho trẻ sử dụng ngay sau khi pha. Bỏ phần sữa thừa khi không sử dụng hết.
Bảng hướng dẫn sử dụng:
- Độ tuổi: Từ 24 tháng tuổi
- Lượng nước đun sôi: 150 ml
- Số muỗng bột mỗi lần pha: 3 (*1 muỗng = 9 g bột)
- Số lần ăn mỗi ngày: 4 lần
Lưu ý:
3 muỗng bột pha với 150 mL nước sẽ tạo ra khoảng 170 mL sữa công thức, tương ứng với một khẩu phần dùng. Hướng dẫn pha này chỉ mang tính tham khảo chung. Trẻ có thể cần nhiều hoặc ít hơn lượng đã nêu.
CHÚ Ý:
Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Các yếu tố chống nhiễm khuẩn, đặc biệt là kháng thể chỉ có trong sữa mẹ có tác dụng giúp trẻ phòng, chống bệnh tiêu chảy, nhiễm khuẩn đường hô hấp và một số bệnh nhiễm khuẩn khác. Chỉ sử dụng sản phẩm này theo chỉ dẫn của bác sĩ. Pha chế theo đúng hướng dẫn. Cho trẻ ăn bằng cốc, thìa hợp vệ sinh.









