Hismart Pro Infant Formula Stage 1 800g cho trẻ từ 0 - 6 tháng tuổi
0 đánh giáHISMART PRO INFANT FORMULA STAGE 1
- Độ tuổi: 0-6 tháng
- Dòng sản phẩm: Hismart Pro
Trong giai đoạn 0-6 tháng, ưu tiên hàng đầu là xây dựng hệ tiêu hóa và miễn dịch vững chắc cho bé. -Hismart Pro Infant bổ sung Probiotic BB12 và Synbiotic, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, giảm tình trạng đầy bụng và quấy khóc do hội chứng colic, mang lại giấc ngủ sâu và sự thoải mái cho bé. 2’FL HMO và các vitamin giúp tạo lớp bảo vệ tự nhiên cho hệ miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trong những tháng đầu đời. Bên cạnh đó, hàm lượng DHA, ARA cao trong sữa hỗ trợ phát triển não bộ và thị lực của bé từ sớm, giúp bé có nền tảng trí não vững chắc ngay từ giai đoạn đầu.
Công thức thành phần được nghiên cứu và sản xuất bởi nhà máy NIG Nutritionals Limited – nhà máy sản xuất tiên tiến của New Zealand, với:
- Tỷ lệ vàng Canxi/Phospho hỗ trợ phát triển chiều cao.
- Vitamin D tăng khả năng hấp thu canxi.
- Hàm lượng LA, DHA, ARA dồi dào, thúc đẩy sự phát triển trí não và thị giác.
- FOS và GOS, hỗ trợ hệ tiêu hóa, giảm táo bón và tăng cường hấp thu khoáng chất.
- Vitamin B3, B5, B6, axit folic, vitamin C, và biotin giúp tăng cường hệ miễn dịch.
- Probiotic BB-12 – lợi khuẩn được 300 nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước chứng minh là an toàn cho trẻ nhỏ, có tác dụng nhất định trong việc giảm quấy khóc ở trẻ do tiêu hóa (hay còn gọi là khóc dạ đề),hỗ trợ tiêu hóa Lactose. Probiotic BB-12, 2’FL HMO và các vitamin, khoáng chất thiết yếu giúp tạo ra khiên chắn miễn dịch 3 lớp, tăng cường miễn dịch cho bé.
Hismart Pro Infant Formula Stage 1 đem đến nguồn dinh dưỡng đầy đủ, cần thiết, phù hợp với thể trạng trẻ em Việt Nam.
Thành phần dinh dưỡng
Thành phần khuyến nghị theo Codex Alimentarius | Đơn vị tính | Hàm lượng có trong sữa Hismart Pro Infant Formula Stage 1 | Hàm lượng khuyến nghị theo Codex Alimentarius cho mỗi 100kJ (*) |
Protein | g | 0.65 | 0.43 → 0.72 |
Total Fat | g | 1.3 | 1.1 → 1.4 |
Linoleic Acid | mg | 190 | ≥ 72 |
α-Linolenic acid | mg | 19 | ≥ 12 |
Tỉ lệ Linolenic acid/α-Linolenic acid | 10:1 | 5:1 → 15:1 | |
Carbohydrate | g | 2.4 | 2.2 → 3.3 |
Vitamin A | μg RE | 21 | 14 → 43 |
Vitamin D | μg | 0.34 | 0.24 → 0.6 |
Vitamin E | mg α-TE | 0.46 | ≥ 0.12 |
Vitamin K | μg | 1.5 | ≥ 0.96 |
Thiamine (Vitamin B1) | μg | 23 | ≥ 14 |
Riboflavin (Vitamin B2) | μg | 24 | ≥ 19 |
Niacin (Vitamin B3) | μg | 132 | ≥ 72 |
Vitamin B6 | μg | 16 | ≥ 8 |
Vitamin B12 | μg | 0.05 | ≥ 0.02 |
Pantothenic Acid (Vitamin B5) | μg | 134 | ≥ 96 |
Folic Acid | μg | 4.7 | ≥ 2.4 |
Vitamin C | mg | 5.3 | ≥ 2.4 |
Biotin | μg | 0.9 | ≥ 0.436 |
Iron | mg | 0.18 | ≥ 0.1 |
Calcium | mg | 17 | ≥ 12 |
Phosphorus | mg | 10 | ≥ 6 |
Tỉ lệ Calcium/Phosphorus | 1.7:1 | 1:1 → 2:1 | |
Magnesium | mg | 1.6 | ≥ 1.2 |
Sodium | mg | 6.6 | 4.8 → 14 |
Chloride | mg | 17 | 12 → 38 |
Potassium | mg | 20 | 14 → 43 |
Manganese | μg | 5.1 | ≥ 0.24 |
Iodine | μg | 3.6 | ≥ 2.4 |
Selenium | μg | 0.75 | ≥ 0.48 |
Copper | μg | 11 | ≥ 8 |
Zinc | mg | 0.17 | ≥ 0.12 |
Hismart Pro Infant Formula Stage 1 được bổ sung thêm các thành phần
Docosahexaenoic (DHA) | mg | 4.3 |
Arachidonic (ARA) | mg | 4.8 |
Galacto-Oligosaccharides (GOS) | mg | 81 |
Fructo-Oligosaccharides (FOS) | mg | 81 |
2’-Fucosyllactose (HMO) | mg | 31 |
Choline | mg | 2.6 |
Inositol | mg | 1.8 |
L-Carnitine | mg | 0.36 |
Taurine | mg | 1 |
Bifidobacterium (Probiotics) | cfu | 4.72x106 |
(*) CXS 72-1981: Standard for Infant Formula and Formulas for Special Medical Purposes Intended for Infants
Đánh giá và bình luận
Viết đánh giá của bạn
CÁCH PHA
- Rửa tay trước khi pha sữa. Rửa sạch tất cả các dụng cụ và sau đó khử trùng bằng nước sôi hoặc sử dụng chất khử trùng được phê duyệt. Mỗi bình nên được chuẩn bị riêng.
- Đun sôi nước uống sạch và để nguội đến nhiệt độ pha sữa (khoảng 40 °C).
- Đong lượng nước đun sôi trước đó cần thiết vào bình sữa đã tiệt trùng. Tham khảo hướng dẫn cho ăn để biết lượng nước và bột.
- Chỉ sử dụng muỗng đi kèm, pha mỗi muỗng bột với 50ml nước. Tránh nén bột. Khuấy hoặc lắc đều để hòa tan sữa bột.
- Kiểm tra nhiệt độ bằng cách nhỏ vài giọt lên cổ tay.
- Cho trẻ sử dụng ngay sau khi pha. Bỏ phần sữa thừa khi không sử dụng hết.
Bảng hướng dẫn sử dụng:
- Độ tuổi: Từ 24 tháng tuổi
- Lượng nước đun sôi: 150 ml
- Số muỗng bột mỗi lần pha: 3 (*1 muỗng = 9 g bột)
- Số lần ăn mỗi ngày: 4 lần
Lưu ý:
3 muỗng bột pha với 150 mL nước sẽ tạo ra khoảng 170 mL sữa công thức, tương ứng với một khẩu phần dùng. Hướng dẫn pha này chỉ mang tính tham khảo chung. Trẻ có thể cần nhiều hoặc ít hơn lượng đã nêu.
CHÚ Ý:
Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Các yếu tố chống nhiễm khuẩn, đặc biệt là kháng thể chỉ có trong sữa mẹ có tác dụng giúp trẻ phòng, chống bệnh tiêu chảy, nhiễm khuẩn đường hô hấp và một số bệnh nhiễm khuẩn khác. Chỉ sử dụng sản phẩm này theo chỉ dẫn của bác sĩ. Pha chế theo đúng hướng dẫn. Cho trẻ ăn bằng cốc, thìa hợp vệ sinh.









