Codex Alimentarius là gì và tại sao mẹ cần biết khi chọn sữa cho con?
Mỗi lần lật lon sữa lên đọc thành phần, mẹ có bao giờ thấy choáng với một dãy dài tên chất mà không biết bắt đầu từ đâu không? Protein bao nhiêu là đủ? Canxi bao nhiêu là vừa? Thêm nhiều có nghĩa là tốt hơn không?
Có một bộ tiêu chuẩn quốc tế có tên Codex Alimentarius, được xây dựng bởi Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Đây là "thước đo vàng" mà hầu hết các quốc gia trên thế giới dùng để kiểm soát chất lượng thực phẩm, bao gồm cả sữa công thức cho trẻ nhỏ.
Codex không quy định "cứ nhiều là tốt". Ngược lại, bộ tiêu chuẩn này xác định ngưỡng tối thiểu cần có và ngưỡng tối đa không được vượt quá cho từng dưỡng chất, ở từng giai đoạn phát triển của con.
Bài viết này tổng hợp lại 3 bảng tiêu chuẩn Codex tương ứng với 3 giai đoạn: sữa đầu đời (Stage 1),sữa tiếp nối (Stage 2),và sữa lớn (Stage 3–4) để mẹ tự đọc, tự so sánh, và tự tin hơn mỗi lần chọn sữa cho con.
1. CXS 72-1981: Standard for Infant Formula and Formulas for Special Medical Purposes Intended for Infants
Thành phần khuyến nghị theo Codex Alimentarius | Đơn vị tính | Hàm lượng khuyến nghị theo Codex Alimentarius cho mỗi 100kJ (*) |
Protein | g | 0.43 → 0.72 |
Total Fat | g | 1.1 → 1.4 |
Linoleic Acid | mg | ≥ 72 |
α-Linolenic acid | mg | ≥ 12 |
Tỉ lệ Linolenic acid/α-Linolenic acid | 5:1 → 15:1 | |
Carbohydrate | g | 2.2 → 3.3 |
Vitamin A | μg RE | 14 → 43 |
Vitamin D3 | μg | 0.24 → 0.6 |
Vitamin E | mg α-TE | ≥ 0.12 |
Vitamin K | μg | ≥ 0.96 |
Thiamine (Vitamin B1) | μg | ≥ 14 |
Riboflavin (Vitamin B2) | μg | ≥ 19 |
Niacin (Vitamin B3) | μg | ≥ 72 |
Vitamin B6 | μg | ≥ 8 |
Vitamin B12 | μg | ≥ 0.02 |
Pantothenic Acid (Vitamin B5) | μg | ≥ 96 |
Folic Acid | μg | ≥ 2.4 |
Vitamin C | mg | ≥ 2.4 |
Biotin | μg | ≥ 0.436 |
Iron | mg | ≥ 0.1 |
Calcium | mg | ≥ 12 |
Phosphorus | mg | ≥ 6 |
Tỉ lệ Calcium/Phosphorus | 1:1 → 2:1 | |
Magnesium | mg | ≥ 1.2 |
Sodium | mg | 4.8 → 14 |
Chloride | mg | 12 → 38 |
Potassium | mg | 14 → 43 |
Manganese | μg | ≥ 0.24 |
Iodine | μg | ≥ 2.4 |
Selenium | μg | ≥ 0.48 |
Copper | μg | ≥ 8 |
Zinc | mg | ≥ 0.12 |
2. CXS 156-1987: Standard for Follow-up formula for Older Infants
Thành phần khuyến nghị theo Codex Alimentarius | Đơn vị tính | Hàm lượng khuyến nghị theo Codex Alimentarius cho mỗi 100kJ (*) |
Protein | g | ≥ 0.43 |
Total Fat | g | 1.1 → 1.4 |
Linoleic Acid | mg | ≥ 72 |
α-Linolenic acid | mg | ≥ 12 |
Tỉ lệ Linolenic acid/α-Linolenic acid | 5:1 → 15:1 | |
Carbohydrate | g | 2.2 → 3.3 |
Vitamin A | μg RE | 18 ~ 43 |
Vitamin D3 | μg | 0.24 → 0.72 |
Vitamin E | mg α-TE | ≥ 0.12 |
Vitamin K | μg | ≥ 0.96 |
Thiamine (Vitamin B1) | μg | ≥ 14 |
Riboflavin (Vitamin B2) | μg | ≥ 19 |
Niacin (Vitamin B3) | μg | ≥ 72 |
Vitamin B6 | μg | ≥ 8 |
Vitamin B12 | μg | ≥ 0.02 |
Pantothenic Acid (Vitamin B5) | μg | ≥ 96 |
Folic Acid | μg | ≥ 2.4 |
Vitamin C | mg | ≥ 2.4 |
Biotin | μg | ≥ 0.36 |
Iron | mg | ≥ 0.24 |
Calcium | mg | ≥ 12 |
Phosphorus | mg | ≥ 6 |
Tỉ lệ Calcium/Phosphorus | 1:1 → 2:1 | |
Magnesium | mg | ≥ 1.2 |
Sodium | mg | 4.8 → 14 |
Chloride | mg | 12 → 38 |
Potassium | mg | 14 → 43 |
Manganese | μg | ≥ 0.24 |
Iodine | μg | ≥ 2.4 |
Selenium | μg | ≥ 0.48 |
Copper | μg | ≥ 8 |
Zinc | mg | ≥ 0.12 |
3. CXS 156-1987: Standard for Follow-up formula for Young Children
Thành phần khuyến nghị theo Codex Alimentarius | Đơn vị tính | Hàm lượng khuyến nghị theo Codex Alimentarius cho mỗi 100kJ (*) |
Protein | g | ≥ 0.43 |
Total Fat | g | ≥ 0.84 |
Linoleic Acid | mg | ≥ 72 |
α-Linolenic acid | mg | ≥ 12 |
Carbohydrate | g | ≤ 3 |
Vitamin A | μg RE | 14 → 43 |
Vitamin D3 | μg | 0.35 → 1.1 |
Riboflavin (Vitamin B2) | μg | ≥ 19 |
Vitamin B12 | μg | ≥ 0.02 |
Vitamin C | mg | ≥ 2.4 |
Iron | mg | 0.24→ 0.72 |
Calcium | mg | ≥ 22 |
Zinc | mg | ≥ 0.12 |
Từng dòng sản phẩm Hismart Mamil và Hismart Pro được nghiên cứu và cân chỉnh để các chỉ số dinh dưỡng nằm trong khung khuyến nghị của Codex: không thiếu để con có đủ nền tảng phát triển, không dư để hệ tiêu hóa và chuyển hóa của con không phải gánh thêm áp lực. Một công thức cân bằng, phù hợp với sinh lý thật của trẻ nhỏ giúp tối ưu hấp thụ, êm tiêu hóa, phát triển hài hòa.
Mẹ muốn xem chi tiết từng dòng sản phẩm của Hismart?
Chọn sản phẩm phù hợp với độ tuổi của con để xem đầy đủ nhé:
Hismart Mamil Infant Formula Stage 1
Hismart Mamil Follow-on Formula Stage 2
Hismart Mamil Growing Up Formula Stage 3
Hismart Mamil Junior Growing Up Stage 4
Hismart Pro Infant Formula Stage 1
Hismart Pro Follow-on Formula Stage 2





